

Bảng màu VF8
Với kích thước và thông số kỹ thuật thuộc phân khúc SUV hạng D, VinFast VF8 được đánh giá là mẫu xe phù hợp cho nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị cũng như các chuyến đi đường dài. Không gian thân xe đủ rộng rãi, mang đến sự thoải mái cho người lái và hành khách trên xe. Nhờ thiết kế ngoại thất hiện đại, cân đối giữa tính thể thao và tính thực dụng, VF8 thể hiện rõ định hướng là mẫu SUV điện dành cho gia đình trẻ và người dùng yêu thích công nghệ. Điều này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc trong thiết kế của VinFast với sự tham gia của studio thiết kế danh tiếng Pininfarina.
Thông số VF8 về động cơ và pin
VinFast công bố thông số kỹ thuật VF 8 về động cơ và pin phiên bản Eco và Plus, nhờ đó người dùng có thể nắm được khả năng vận hành và phạm vi di chuyển của xe, cụ thể:
| Thông số | VinFast VF 8 Eco | VinFast VF 8 Plus |
| Động cơ | ||
| Công suất tối đa (kW) | 260 | 300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 500 | 620 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | 200 |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h (s) | 6.5 | 5.5 |
| Pin | ||
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn châu Âu (WLTP) | 471 | 457 |






























